Bản dịch của từ 㓨 trong tiếng Việt
㓨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄘˋ | N/A | N/A | N/A |
㓨 (Động từ)
【】
01
Giống chữ “刺”: đâm, chích, làm đau hoặc gây khó chịu (như gai nhọn đâm vào da).
同“刺”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄘˋ】【THÍCH】
- Các biến thể:
- 刺
- Hình thái radical:
- ⿰,夾,刂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丶丿丶丿丶丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
辤
词
堲
兹
雌
柌
甆
䈘
䂣
瓷
辭
辞
䯸
蚝
蛓
朿
㡹
䓧
次
𠕞
䦻
刺
㢀
賜
剣
剋
削
剅
剌
剗
创
㓟
前
剬
刻
劁
覌
闾
逅
砎
段
姽
枱
咴
㕊
姴
㘹
盻
