Bản dịch của từ 㓩 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

xuān
01

Lông sừng, như lông mọc trên sừng (giúp nhớ: 'xuân' như lông sừng của con vật)

同“觓”。角毛。

Ví dụ
02

Có thể là tên một loại cá hoặc sinh vật (giả định theo từ nghi vấn)

疑同“魝”。

Ví dụ
㓩
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【XUÂN】
Hình thái radical:
⿰,角,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚一丨一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép