Bản dịch của từ 㓮 trong tiếng Việt
㓮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diāo | ㄉㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
㓮 (Động từ)
【diāo】
01
Giống chữ “雕” (điêu): khắc, chạm trổ, hoặc xăm mình (như điêu khắc trên đá hoặc gỗ). Hình ảnh dễ nhớ: dùng dao (刀) để điêu khắc tạo nên những tác phẩm tinh xảo.
同“雕”。《玉篇•刀部》:“㓮,㓮琢也。”《集韻•蕭韻》:“彫,或从刀。通作雕。”《吴仲山碑》:“少立名迹,約身㓮己。”《敦煌變文集•捉季布傳文》:“駿馬㓮鞍穿鏁甲,旗下依依認得真。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
