Bản dịch của từ 㓰 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˋN/AN/AN/A

(Động từ)

huà
01

Cắt, chia ra từng phần (như cắt bánh, phân hoạch đất đai); nhớ từ 'hoạch định' để dễ liên tưởng.

同“划”。民国一简。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㓰
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HOẠCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,画,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨一乚丨丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép