ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㓰
Bảng phân tích âm vị 㓰
Huà
Cắt, chia ra từng phần (như cắt bánh, phân hoạch đất đai); nhớ từ 'hoạch định' để dễ liên tưởng.
同“划”。民国一简。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép