Bản dịch của từ 㓳 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Dùng dao cắt, tách vật gì ra (giống như 'đẽo' gỗ)

〔剅~〕以刀解物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㓳
Bính âm:
【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
Hình thái radical:
⿺,是,刂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨一丿丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép