Bản dịch của từ 㓴 trong tiếng Việt
㓴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruǎn | ㄖㄨㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
㓴 (Động từ)
【ruǎn】
01
Chém, đâm, cắt đứt như dao nhọn đâm vào (như chiếc gai sắc nhọn đâm vào da thịt)
刺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NHUYỄN】
- Các biến thể:
- 𠟺
- Hình thái radical:
- ⿰,耎,刂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚丨丨一丿丶丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
竣
箘
㤯
畯
濬
陖
鵕
捃
箟
㻒
䕑
晙
㜛
䪭
耎
䞂
礝
㐾
軟
碝
䎡
朊
媆
㼱
剄
剧
𠚩
剠
刴
剗
刺
刣
刢
劗
剋
刚
阍
畡
閉
舲
啅
䍈
桭
皐
淏
惀
徣
𠗩
