Bản dịch của từ 㓼 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋN/AN/AN/A

(Động từ)

chì
01

Vết thương do bị cắt, vết rạch (nhớ đến 'sích' như vết cắt sắc bén)

伤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hành động cắt, rạch (giống như cắt giấy hay cắt rau)

割。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㓼
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【SÍCH】
Các biến thể:
㔑, 剟, 𠜀, 𠞩, 𠞻, 𠛨, 𠝱, 𠞘, 𠟴
Hình thái radical:
⿰,桼,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丶乚丶丶丿丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép