Bản dịch của từ 㔀 trong tiếng Việt
㔀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄔㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
㔀 (Động từ)
【】
01
Giống như chữ '剠', nghĩa là khắc dấu tội phạm lên mặt, hoặc cướp bóc (nhớ câu 'suy tội, suy mặt' để dễ nhớ).
同“剠”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄔㄨㄟˋ】【SUY】
- Các biến thể:
- 剠
- Hình thái radical:
- ⿰,景,刂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丶一丨乚一乚丿丶丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤚
鋢
畧
鋝
掠
圙
㗉
稤
寽
略
葝
晴
剠
䲔
氰
䵞
暒
勍
擎
黥
㢣
樈
列
㓦
㓵
刎
剴
𠚻
㔆
劚
删
剔
剜
剛
趗
榲
槊
䑲
踅
䙄
嘏
墴
䪪
㔵
慟
䃌
