Bản dịch của từ 㔃 trong tiếng Việt
㔃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
㔃 (Động từ)
【jué】
01
Giống chữ “绝” (quyệt), nghĩa là cắt đứt, ngắt quãng; cũng có thể hiểu là kéo hoặc giật mạnh (như kéo dây, giật đứt). Dễ nhớ như câu: “Quyệt tay kéo đứt dây”
同“绝”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYỆT】
- Hình thái radical:
- ⿱,絕,刀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶乚丿乚丨一乚乚丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
譎
瘚
矡
㰐
覚
斍
䦆
憰
䦼
䣤
桷
蟩
辟
䑀
䴙
揊
睥
㿙
稫
副
嚊
㳪
淠
䗄
𠚬
龜
刍
刀
劎
争
剙
龜
劈
兔
券
免
戬
㡜
䈁
凳
㮬
鄮
㨶
蔠
歴
蔝
㿴
䧤
