Bản dịch của từ 㔆 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zàn

ㄗㄢˋN/AN/AN/A

(Động từ)

zàn
01

Đâm, châm như kim châm vào da (nhớ như kim châm tán vào thịt)

刺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cắt, chặt, hay tỉa gọn như cắt tóc, cắt cỏ

割;剪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㔆
Bính âm:
【zàn】【ㄗㄢˋ】【TÁN】
Các biến thể:
𠟆
Hình thái radical:
⿰,朁,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一乚丿乚一乚丿乚丨乚一一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép