Bản dịch của từ 㔋 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

(Tính từ)

jiān
01

Sắc bén, lợi như dao cắt mỏng (như thái lát mỏng)

利。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thái nhỏ, cắt tỉ mỉ, như thái sợi nhỏ

细切。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㔋
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊM】
Các biến thể:
𪟎
Hình thái radical:
⿰,監,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨乚丿一一丨乚丨丨一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép