Bản dịch của từ 㔍 trong tiếng Việt
㔍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuā | ㄔㄨㄚ | N/A | N/A | N/A |
㔍 (Động từ)
【chuā】
01
Cắt đứt, chẻ ra như cắt cỏ, dễ nhớ như câu: 'Xoa dao cắt đứt cỏ tươi'.
断。《廣雅•釋詁一》:“㔍,斷也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Âm thanh của việc cắt đứt, nghe như tiếng 'xoa' sắc bén.
割声;割断声。《廣韻•薛韻》:“㔍,割斷聲。”《集韻•舝韻》:“割聲謂之㔍。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chuā】【ㄔㄨㄚ】【XOA】
- Các biến thể:
- 𠟬, 𠠀, 𣃍, 䈟, 𣃇
- Hình thái radical:
- ⿰,算,刂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶丨乚一一一一丿丨丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埵
缍
垛
軃
挆
䫂
䩣
硾
朶
㖼
䠤
䒳
箚
耫
㴙
㳐
闸
霅
扎
䥷
甴
剳
蚻
㩹
刂
刴
㓺
剣
劀
刓
劐
㓦
劏
刺
刹
㓲
鲮
賰
䫃
儗
龩
㝇
薧
輳
鮘
𠔵
縍
瀄
