Bản dịch của từ 㔎 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Động từ)

xiè
01

Cắt đứt, chia tách như khi ta dùng dao cắt một vật thành hai phần (nhớ câu 'hiệt' như 'hiệt đoạn' nghĩa là đứt lìa).

断。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㔎
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIỆT】
Các biến thể:
㔑, 𠣅
Hình thái radical:
⿱,辥,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
乚丨丿丿丨乚一乚一丶一丶丿一一丨乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép