Bản dịch của từ 㔏 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Cắt rạch, chém đứt (như cắt mở một vật gì đó); va chạm mạnh (như hai vật đập vào nhau tạo tiếng động)

割开。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㔏
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
𣂞
Hình thái radical:
⿰,磊,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丿丨乚一一丿丨乚一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép