Bản dịch của từ 㔒 trong tiếng Việt
㔒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | N/A | N/A | N/A |
㔒 (Động từ)
【xī】
01
Cắt gọt, khoét ra (như khoét mắt, khoét lỗ) – nhớ đến tiếng Việt “xỉa” để dễ liên tưởng
剜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giảm bớt, làm ít đi (như giảm giá, giảm cân)
减。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Gọt, bào, tước (như gọt bút chì)
削。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
