Bản dịch của từ 㔒 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Cắt gọt, khoét ra (như khoét mắt, khoét lỗ) – nhớ đến tiếng Việt “xỉa” để dễ liên tưởng

剜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giảm bớt, làm ít đi (như giảm giá, giảm cân)

减。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Gọt, bào, tước (như gọt bút chì)

削。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㔒
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TIẾT】
Hình thái radical:
⿰,巂,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿丨丶一一一丨一丨乚丿乚丨乚一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép