Bản dịch của từ 㔓 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇN/AN/AN/A

(Động từ)

jiǎn
01

Cứng họng, nói lắp bắp như bị ngập ngừng (giống như từ 'kiệm' trong tiếng Việt, nhớ cách phát âm để liên tưởng)

同“謇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㔓
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỆM】
Các biến thể:
𠚲, 謇
Hình thái radical:
⿰,千,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép