Bản dịch của từ 㔗 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

fèi
01

Dũng mãnh, khỏe mạnh như sức mạnh của người lính (nhớ đến 'phế binh' nhưng đây là sức mạnh nguyên thủy).

勇武貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㔗
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHẾ】
Các biến thể:
𠡂, 𠢥
Hình thái radical:
⿰,弗,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚丿丨乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép