Bản dịch của từ 㔘 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chù

ㄔㄨˋN/AN/AN/A

(Động từ)

chù
01

Giảm chức, cách chức (như từ “” - đuổi khỏi chức vụ, như bị 'sút' khỏi vị trí)

同“黜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㔘
Bính âm:
【chù】【ㄔㄨˋ】【SÚT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,出,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨乚丨乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép