Bản dịch của từ 㔙 trong tiếng Việt
㔙
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēng | ㄅㄥ | N/A | N/A | N/A |
㔙 (Trạng từ)
【bēng】
01
Mạnh mẽ, hết sức (như tiếng vỗ mạnh hoặc sức lực dồn hết)
大力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bēng】【ㄅㄥ】【BẰNG】
- Các biến thể:
- 奟, 𠡮
- Hình thái radical:
- ⿰,并,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一一丿丨乚丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
绑
髈
㮄
䟺
綁
榜
膀
牓
紡
鵬
捀
蓬
彭
傰
塳
稝
竼
硼
熢
錋
膨
劢
办
励
勇
㔢
勁
勞
劺
势
劥
力
勧
枈
呡
䃽
泟
㳋
抷
拠
泺
沸
泄
妭
苼
