Bản dịch của từ 㔞 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuái

ㄎㄨㄞˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

kuái
01

劥㔞〕xem ''; nghĩa là mạnh mẽ, dũng mãnh (như sức khoẻ dồi dào, nhanh nhẹn).

〔劥㔞〕見“劥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㔞
Bính âm:
【kuái】【ㄎㄨㄞˊ】【KHOÁI】
Hình thái radical:
⿰,乖,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丨一一一乚乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép