Bản dịch của từ 㔩 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

è
01

Đồ trang trí trên búi tóc của phụ nữ xưa, hình hoa xinh xắn (giúp nhớ: 'ế' là vật trang trí trên đầu, như hoa trên tóc người xưa).

古代妇女发髻上像花一样的饰物。

Ví dụ
㔩
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【Ế】
Các biến thể:
𠤅, 𩇠
Hình thái radical:
⿹,勹,盍
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨一乚丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép