ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㔪
Bảng phân tích âm vị 㔪
Lǔ
Bò trườn, nằm sát đất mà bò (như con rùa bò chậm chạp)
〔~~〕匍匐,伏地而行。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép