Bản dịch của từ 㔫 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuǒ

ㄗㄨㄛˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

zuǒ
01

〈theo cách giải thích của Nhật〉Cùng nghĩa với chữ “” (bên trái), chữ thường dùng thay cho chữ “”. (Dễ nhớ: chữ này là biến thể của chữ “Tả” – bên trái trong tiếng Việt)

〈日本释义〉同“左”字。俗左字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㔫
Bính âm:
【zuǒ】【ㄗㄨㄛˇ】【TẢ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,𠂇,匕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丿丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép