Bản dịch của từ 㔫 trong tiếng Việt
㔫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuǒ | ㄗㄨㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
㔫 (Tính từ)
【zuǒ】
01
〈theo cách giải thích của Nhật〉Cùng nghĩa với chữ “左” (bên trái), chữ thường dùng thay cho chữ “左”. (Dễ nhớ: chữ này là biến thể của chữ “Tả” – bên trái trong tiếng Việt)
〈日本释义〉同“左”字。俗左字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
