Bản dịch của từ 㔮 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuó

ㄋㄨㄛˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

nuó
01

Loài vật nhỏ trong truyền thuyết, hình dáng giống chuột, trán có vằn vện (như con chuột có 'nặc' riêng).

传说中的一种小动物,形状像老鼠,额头上有斑纹。

Ví dụ
㔮
Bính âm:
【nuó】【ㄋㄨㄛˊ】【NẶC】
Hình thái radical:
⿰,𦰩,能
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一一丿丶乚丶丿乚丶丶一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép