Bản dịch của từ 㔳 trong tiếng Việt
㔳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
㔳 (Danh từ)
【guǐ】
01
Cái giỏ vuông bằng tre dùng đựng thóc gạo trong các nghi lễ, tiệc tùng (giống như cái quỹ để giữ lúa)
同“簋”。《説文•竹部》:“㔳,古文簋。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỸ】
- Các biến thể:
- 簋
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,⿰,𩙿,几,〾,⿷,匚,飢
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丶一丨乚一一一一丿乚乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恑
軌
䁛
䃽
㩻
䍯
謉
晷
轨
匭
垝
蟡
匫
匦
㔷
匶
匝
匽
匰
匿
匾
匲
㔴
医
䍵
雱
琥
裍
婽
䟫
琴
睏
猩
㚊
㜂
啣
