Bản dịch của từ 㔴 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Dụng cụ nông nghiệp, như cày, cuốc (nhớ câu: 'dị cụ đồng ruộng giúp cày cấy dễ dàng')

田器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đỉnh đồng lớn, thường dùng trong nghi lễ (đỉnh đồng là vật quý, biểu tượng quyền lực)

大鼎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㔴
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𠥦
Hình thái radical:
⿷,匚,異
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨一一丨丨一丿丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép