Bản dịch của từ 㔴 trong tiếng Việt
㔴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
㔴 (Danh từ)
【yì】
01
Dụng cụ nông nghiệp, như cày, cuốc (nhớ câu: 'dị cụ đồng ruộng giúp cày cấy dễ dàng')
田器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đỉnh đồng lớn, thường dùng trong nghi lễ (đỉnh đồng là vật quý, biểu tượng quyền lực)
大鼎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
