Bản dịch của từ 㔶 trong tiếng Việt
㔶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuò | ㄊㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
㔶 (Danh từ)
【tuò】
01
Cái chén nhỏ, như chén uống rượu nhỏ (nhỏ xinh như chiếc chén của ông bà ngày xưa)
小杯。《說文·匚部》:“㔶,小桮也。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【tuò】【ㄊㄨㄛˋ】【THOÁT】
- Các biến thể:
- 㯯, 䀍, 篢
- Hình thái radical:
- ⿷,匸,𥫔
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶一丶丿一丨乚一一一丨丿乚丶一丨一丨乚一一一丿丶乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢚
嗊
贡
熕
唝
㯯
䔈
羾
䇨
慐
㓋
共
匛
匿
匼
匭
匯
匾
㔸
匡
匞
㔰
巨
医
鑷
糷
灤
𠘦
虪
飌
灎
驠
鑸
釃
欜
㘜
