Bản dịch của từ 㔹 trong tiếng Việt
㔹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lè | ㄌㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
㔹 (Danh từ)
【lè】
01
Sức mạnh gấp mười lần người thường, như một kho báu lớn (nhớ câu 'lực lặc' để liên tưởng sức mạnh vượt trội).
材力十倍于人。一说“仂”的本字。《説文•十部》:“㔹,材十人也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Công lao to lớn, thành tích vang dội (dễ nhớ vì âm 'lặc' nghe như 'lực' - sức mạnh).
功大。《廣韻•德韻》:“㔹,功大。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
