Bản dịch của từ 㔺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

shì
01

Cùng nghĩa với chữ “”, chỉ thời đại, thế hệ (mỗi thế hệ khoảng ba mươi năm, nối tiếp nhau như vòng đời). Nhớ câu “thế hệ nối tiếp” để dễ liên tưởng.

同“世”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㔺
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,十,⿺,⿻,一,乚,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép