Bản dịch của từ 㔽 trong tiếng Việt
㔽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄧㄡˇ | N/A | N/A | N/A |
㔽 (Danh từ)
【】
01
Cái bình rượu cổ xưa, giống như cái vò rượu dùng trong các lễ nghi thời xưa (giúp nhớ: 'dậu' nghe giống 'đậu', bình rượu đựng rượu đậu)
同“卣”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ㄧㄡˇ】【DẬU】
- Các biến thể:
- 卣
- Hình thái radical:
- ⿱,⺊,回
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 卜
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨乚丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鹞
藥
疟
樂
㵸
㞁
覞
䙅
㿑
烄
鷂
愮
酉
㾞
湵
卣
牗
㰶
蜏
銪
槱
铕
梄
丣
卜
卧
禼
卟
卣
卨
卤
卢
卦
占
卞
孡
屉
瓲
茋
矺
姆
㐙
籶
㑊
㑕
迮
苨
