Bản dịch của từ 㕁 trong tiếng Việt

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋN/AN/AN/A

(Trạng từ)

què
01

Cũng như chữ '', nghĩa là vẫn, nhưng, hoặc từ chối, rút lui (nhớ câu 'khước từ, khước từ, không chịu đâu!').

同“却”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㕁
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHƯỚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𠫤,卩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丿乚丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép