Bản dịch của từ 㕂 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊN/AN/AN/A

(Động từ)

yín
01

Cùng nghĩa với “ngâm” – hát khe khẽ, ngân nga như tiếng sóng vỗ hoặc tiếng thở dài (giúp nhớ: ngâm thơ, ngâm nga như tiếng sóng biển)

同“吟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㕂
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂM】
Các biến thể:
㕋, 吟, 崟
Hình thái radical:
⿸,厂,今
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丿丿丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép