Bản dịch của từ 㕉 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Đào hố, khoét hang (như khoét lỗ để chui vào)

洞穴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dùng ngón tay ấn, nhấn mạnh (giống như khắc sâu dấu ấn)

用手指按压。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㕉
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
Các biến thể:
𢈈
Hình thái radical:
⿸,厂,合
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丿丿丶一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép