ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㕉
Bảng phân tích âm vị 㕉
Kè
Đào hố, khoét hang (như khoét lỗ để chui vào)
洞穴。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dùng ngón tay ấn, nhấn mạnh (giống như khắc sâu dấu ấn)
用手指按压。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép