Bản dịch của từ 㕊 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Vân đá lộ ra, như nét chéo trên đá; hình ảnh vững chãi, kiên quyết như đá núi cao (nhớ đến đá 'phu' nổi bật).

石头的纹理露出。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㕊
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Hình thái radical:
⿸,厂,甫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丿一丿乚一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép