ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㕌
Bảng phân tích âm vị 㕌
Ài
Cái màn căng ra, như khi mở màn kịch (dễ nhớ như 'ái' là mở ra)
张幕。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên một loại đá
石名。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép