Bản dịch của từ 㕐 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiě

ㄒㄧㄝˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

xiě
01

Nghiêng, dốc (như mái nhà nghiêng, đường dốc) hoặc bị đổ, sụp đổ (như nhà đổ, ngã)

仄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㕐
Bính âm:
【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【XÁ】
Hình thái radical:
⿸,厂,舄
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丿丿丨一一乚一一丿乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép