Bản dịch của từ 㕒 trong tiếng Việt
㕒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | N/A | N/A | N/A |
㕒 (Danh từ)
【wēi】
01
Xem chữ “厜” (biểu thị đỉnh núi cao vút như ngọn núi chóp nhọn)
见“厜”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
- Các biến thể:
- 嶬
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,義
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丶丿一一丨一丿一乚一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壝
峞
嵬
闱
䲘
湋
媁
維
鍏
维
隹
硙
䗆
䱞
纬
暐
䪘
䍴
薳
韡
㨒
頠
诿
葦
覣
愄
嵔
崴
媙
霺
威
椳
薇
倭
蜲
癓
㕓
㕑
厂
㕂
㕇
厒
兏
厪
厣
原
厲
厓
蝢
麃
䊠
䡞
䯐
䋳
膚
箲
鴁
歓
䵊
潽
