Bản dịch của từ 㕘 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cān

ㄘㄢN/AN/AN/A

(Động từ)

cān
01

Biến thể của chữ 'tham', nghĩa là tham gia, đến thăm, tư vấn (như tham gia cuộc họp, tham khảo ý kiến); cũng chỉ một trong 28 chòm sao và nhân sâm (cây thuốc quý)

同“參”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㕘
Bính âm:
【cān】【ㄘㄢ】【THAM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,厽,尒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丶乚丶乚丶丿丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép