Bản dịch của từ 㕚 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎo

ㄓㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhǎo
01

Móng tay, móng vuốt (như móng vuốt của chim hay thú, dễ nhớ như 'trảo' là móng vuốt sắc bén)

手、指指甲。后作“爪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㕚
Bính âm:
【zhǎo】【ㄓㄠˇ】【TRẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép