ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㕚
Bảng phân tích âm vị 㕚
Zhǎo
Móng tay, móng vuốt (như móng vuốt của chim hay thú, dễ nhớ như 'trảo' là móng vuốt sắc bén)
手、指指甲。后作“爪”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép