Bản dịch của từ 㕛 trong tiếng Việt
㕛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄧㄡˇ | N/A | N/A | N/A |
㕛 (Danh từ)
【】
01
Bạn bè thân thiết, người bạn đồng hành (giống như chữ 友 trong tiếng Trung)
同“友”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄧㄡˇ】【HỮU】
- Các biến thể:
- 友
- Hình thái radical:
- ⿱,又,又
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丶乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
敘
槒
㦽
朂
稸
䬔
酗
婿
慉
汿
藚
恤
牗
懮
䱂
梄
㔽
铕
禉
湵
羐
卣
苃
䬀
孧
痏
佦
宥
䛻
誘
幼
诱
狖
貁
亴
䞥
叉
叚
叛
㕟
发
叐
受
叒
叜
㕡
变
叡
𠄡
冈
艹
反
什
歹
计
升
尐
月
𠚫
㢧
