Bản dịch của từ 㕜 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

shǐ
01

Cùng nghĩa với chữ “” (sử), chỉ lịch sử, biên niên sử – như câu “ghi chép sử sách” (nhớ dễ vì “sử” là lịch sử, ghi chép thời gian)

同“史”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㕜
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【SỬ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,中,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép