Bản dịch của từ 㕞 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuā

ㄕㄨㄚN/AN/AN/A

(Động từ)

shuā
01

Cùng nghĩa với chữ “” (sát), nghĩa là lau chùi, quét dọn sạch sẽ (như quét nhà, lau bàn). Gợi nhớ: “sát” như “sạch” cho dễ nhớ.

同“刷”。拂拭;清扫。《説文》:“㕞,拭也。”《廣韻•薛韻》:“刷”,同“㕞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㕞
Bính âm:
【shuā】【ㄕㄨㄚ】【SÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𡰯,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丨乚丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép