Bản dịch của từ 㕟 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Động từ)

kuì
01

Giống chữ , nghĩa là thở dài, than thở, ngừng lại, cắt đứt (như tiếng thở dài vang vọng trong lòng người)

同“喟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㕟
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【KHUẾ】
Các biến thể:
喟, 𠜐
Hình thái radical:
⿰,⿱,⺊,𠕁,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨乚一丨丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép