Bản dịch của từ 㕢 trong tiếng Việt
㕢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gài | ㄍㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
㕢 (Tính từ)
【gài】
01
Ý nghĩa sâu sắc, vững chắc (như đá cài chặt, khó lay chuyển)
深堅意。《玉篇•𣦻部》:“㕢,深堅意也。”《廣韻•代韻》:“㕢,深堅意。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đôi, cặp (giống như cặp đôi, cặp vợ chồng)
耦(偶)。《廣雅:釋詁四》:“㕢,耦也。”《玉篇•𣦻部》:“㕢,偶也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gài】【ㄍㄞˋ】【CÁI】
- Các biến thể:
- 䝳, 𠠋, 𠭸
- Hình thái radical:
- ⿰,⿱,𣦵,貝,又
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丶乚一丨乚一一一丿丶乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㮣
溉
概
鈣
漑
㧉
蓋
戤
盍
匄
槪
丐
駭
駴
猲
䇋
䝳
氦
㱚
㧡
害
嗐
拸
妎
䫮
憯
㿊
㘔
黲
䬫
黪
㜗
篸
惨
朁
穇
叚
叔
发
叒
叐
㕠
叞
㕟
㕡
叉
㕚
叓
嘣
墒
嘨
戨
榡
䔫
膋
㗩
㮪
暯
䅧
摚
