Bản dịch của từ 㕦 trong tiếng Việt
㕦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huà | ㄏㄨㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
㕦 (Tính từ)
【huà】
01
Ồn ào, huyên náo như tiếng người nói to, dễ nhớ như 'hoạch hoạch' tiếng kêu lớn
大声;喧哗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Miệng rộng, há to như đang 'hoạch' lấy thứ gì
大口。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tên một loại cá lớn, giống cá chình (cá lóc to), dễ nhớ vì cá này có miệng to
大口鱼;一说大鲇鱼。
Ví dụ
04
To lớn, phóng đại, làm cho lớn hơn thực tế
大;夸大。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
