Bản dịch của từ 㕧 trong tiếng Việt
㕧
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | N/A | N/A | N/A |
㕧 (Từ tượng thanh)
【xī】
01
Âm thanh rên rỉ, như tiếng than thở hay rên rỉ trong đau đớn (giống tiếng rên của người bị đau bụng).
[唸~]也作“殿屎”。呻吟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lời nói, lời thốt ra (như lời rên rỉ, than thở).
言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chữ dùng trong các bản chú giải cổ, có liên quan đến từ '吚' trong thơ ca và từ điển cổ.
鈕樹玉《校錄》:“,《詩》、《爾雅》釋文並引作‘吚’。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
