Bản dịch của từ 㕪 trong tiếng Việt
㕪
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎn | ㄉㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
㕪 (Từ tượng thanh)
【dǎn】
01
Tiếng kêu lớn, vang vọng (giúp nhớ: cao giọng, to tiếng)
高声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tiếng chim kêu líu lo, như tiếng chim hót vang vang (giúp nhớ: đản ~ đàn chim hót)
鸟叫声。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
