Bản dịch của từ 㕪 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎn

ㄉㄢˇN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

dǎn
01

Tiếng kêu lớn, vang vọng (giúp nhớ: cao giọng, to tiếng)

高声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tiếng chim kêu líu lo, như tiếng chim hót vang vang (giúp nhớ: đản ~ đàn chim hót)

鸟叫声。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㕪
Bính âm:
【dǎn】【ㄉㄢˇ】【ĐẢN】
Hình thái radical:
⿰,口,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép