Bản dịch của từ 㕫 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤN/AN/AN/A

(Danh từ)

fāng
01

Đơn vị đo độ to của âm thanh (phon) cũ, nay dùng chữ “” thay thế (như cách đo âm thanh theo phương pháp cũ).

声音响度级单位(phon)旧译,今使用“方”。

Ví dụ
㕫
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép