Bản dịch của từ 㕭 trong tiếng Việt

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄜˋN/AN/AN/A

(Thán từ)

01

Tiếng rên rỉ, tiếng kêu gợi dục (giống như tiếng chó sủa); cũng dùng làm thán từ biểu thị sự ngạc nhiên hoặc lời lẽ tục tĩu.

淫声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㕭
Bính âm:
【nè】【ㄋㄜˋ】【NẶC】
Hình thái radical:
⿰,口,夭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép