Bản dịch của từ 㕮 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇN/AN/AN/A

(Động từ)

01

[~] Thuật ngữ y học cổ truyền chỉ việc dùng miệng nhai nát thuốc để dễ sắc uống, sau đó có thể dùng dụng cụ khác để thái lát, giã nát hoặc bào mịn, nhưng vẫn gọi là phủ (giống như 'phủ' thuốc cho dễ uống).

[~咀]中医用语。用口将药物咬碎,以便煎服,后用其它工具切片、捣碎或锉末,但仍用此名。

Ví dụ
㕮
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
哺, 餔
Hình thái radical:
⿰,口,父
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép