Bản dịch của từ 㕮 trong tiếng Việt
㕮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
㕮 (Động từ)
【fǔ】
01
[~咀] Thuật ngữ y học cổ truyền chỉ việc dùng miệng nhai nát thuốc để dễ sắc uống, sau đó có thể dùng dụng cụ khác để thái lát, giã nát hoặc bào mịn, nhưng vẫn gọi là phủ (giống như 'phủ' thuốc cho dễ uống).
[~咀]中医用语。用口将药物咬碎,以便煎服,后用其它工具切片、捣碎或锉末,但仍用此名。
Ví dụ
